空档空檔
空档 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 空档 trong tiếng Việt
khoảng trống (giữa hai vật); khoảng thời gian (giữa các sự kiện); khoảng trống trong lịch trình; thời gian rảnh; (nghĩa bóng) khoảng trống (trong thị trường, v.v.)