Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孔洞

kǒng dòng

孔洞 là gì?

孔洞 [kǒng dòng] có nghĩa là lỗ nhỏ trên một vật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孔洞 trong tiếng Việt

lỗ nhỏ trên một vật

Cách đọc và ghi nhớ 孔洞

孔洞 được đọc là kǒng dòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lỗ nhỏ trên một vật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan