Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空洞

kōng dòng

空洞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空洞 trong tiếng Việt

  1. hốc
  2. rỗng
  3. thiếu nội dung
Tra từ liên quan