Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空城计空城計

kōng chéng jì

空城计 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空城计 trong tiếng Việt

  1. diệu kế thành trống (trong đó Gia Cát Lượng tỏ ra bình thản khi cho thấy thành phố không được phòng thủ, hy vọng đối thủ nghi ngờ có phục kích)
  2. kế nghi binh
Tra từ liên quan