空肠空腸
空肠 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 空肠 trong tiếng Việt
hỗng tràng (ruột non trống, đoạn giữa của ruột non giữa tá tràng 十二指腸|十二指肠[shi2 er4 zhi3 chang2] và hồi tràng 回腸|回肠[hui2 chang2])
hỗng tràng (ruột non trống, đoạn giữa của ruột non giữa tá tràng 十二指腸|十二指肠[shi2 er4 zhi3 chang2] và hồi tràng 回腸|回肠[hui2 chang2])