Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
K金

K jīn

K金 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ K金 trong tiếng Việt

xem 開金|开金[kai1 jin1]

Tra từ liên quan