K金
xem 開金|开金[kai1 jin1]
xem 開金|开金[kai1 jin1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(Đài Loan) học nhồi nhét; học tập (từ tiếng Đài Loan 齧書, phát âm Tai-lo [khè su], nghĩa đen: gặm sách); xem…
›K线K xiànnến (trong biểu đồ nến)
›㐄kuàthành phần trong chữ Hán, hình ảnh phản chiếu của 夂[zhi3]
›寇kòubiến thể cũ của 寇[kou4]
›丂kǎothành tố "hơi thở" hoặc "tiếng thở dài" trong chữ Hán
›丱kuàngbiến thể cổ của 礦|矿[kuang4]
›亢kàngcao; ngạo mạn; quá mức
›伉kàngvợ chồng; to cao; mạnh mẽ; vững chắc; thẳng thắn và bộc trực
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.