恐怖主义者恐怖主義者 kǒng bù zhǔ yì zhě 恐怖主义者 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 恐怖主义者 trong tiếng Việt kẻ khủng bố 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan