空巢 kōng cháo 空巢 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 空巢 trong tiếng Việt tổ trống; một ngôi nhà nơi con cái đã lớn và ra ở riêng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan