Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空巢

kōng cháo

空巢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空巢 trong tiếng Việt

tổ trống; một ngôi nhà nơi con cái đã lớn và ra ở riêng

Tra từ liên quan