Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克霉唑

kè méi zuò

克霉唑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克霉唑 trong tiếng Việt

clotrimazole (thuốc chống nấm)

Tra từ liên quan