Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恳辞懇辭

kěn cí

恳辞 là gì?

恳辞 [kěn cí] có nghĩa là từ chối với lời cảm ơn chân thành.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恳辞 trong tiếng Việt

từ chối với lời cảm ơn chân thành

Cách đọc và ghi nhớ 恳辞

恳辞 được đọc là kěn cí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “từ chối với lời cảm ơn chân thành”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan