恳辞 là gì?
恳辞 [kěn cí] có nghĩa là từ chối với lời cảm ơn chân thành.
Nghĩa của từ 恳辞 trong tiếng Việt
từ chối với lời cảm ơn chân thành
Cách đọc và ghi nhớ 恳辞
恳辞 được đọc là kěn cí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “từ chối với lời cảm ơn chân thành”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .