Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
科奈

Kē nài

科奈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 科奈 trong tiếng Việt

Kenai (Bán đảo, Hồ, Núi), Alaska

Tra từ liên quan