Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柯密

kē mì

柯密 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柯密 trong tiếng Việt

Kermit (giao thức truyền thông)

Tra từ liên quan