Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
客满客滿

kè mǎn

客满 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 客满 trong tiếng Việt

cháy vé; bán hết; không còn chỗ trống

Tra từ liên quan