科罗拉多州
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
科罗拉多州
Colorado
Giản thể科罗拉多州
Phồn thể科羅拉多州
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng