科罗拉多
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
科罗拉多
Colorado
Giản thể科罗拉多
Phồn thể科羅拉多
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng