Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
壳幔殼幔

ké màn

壳幔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壳幔 trong tiếng Việt

vỏ-manti (địa chất)

Tra từ liên quan