Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
科盲

kē máng

科盲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 科盲 trong tiếng Việt

người mù khoa học và công nghệ; mù chữ khoa học

Tra từ liên quan