Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kěn

肯 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肯 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 肯[ken3]

Tra từ liên quan