科罗纳
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
科罗纳
Corona; Colonna
Giản thể科罗纳
Phồn thể科羅納
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng