Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克难克難

kè nán

克难 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克难 trong tiếng Việt

xoay xở trong hoàn cảnh khó khăn bằng cách tháo vát; (hoàn cảnh) khó khăn; thử thách; (ngân sách) eo hẹp; (đồ vật nhân tạo) tạm bợ; sơ sài và nhanh gọn

Tra từ liên quan