Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挥发油揮發油

huī fā yóu

挥发油 là gì?

挥发油 [huī fā yóu] có nghĩa là dầu bay hơi (nói chung); xăng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挥发油 trong tiếng Việt

  1. dầu bay hơi (nói chung)
  2. xăng

Cách đọc và ghi nhớ 挥发油

挥发油 được đọc là huī fā yóu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dầu bay hơi (nói chung); xăng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan