挥发油 là gì?
挥发油 [huī fā yóu] có nghĩa là dầu bay hơi (nói chung); xăng.
Nghĩa của từ 挥发油 trong tiếng Việt
- dầu bay hơi (nói chung)
- xăng
Cách đọc và ghi nhớ 挥发油
挥发油 được đọc là huī fā yóu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dầu bay hơi (nói chung); xăng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .