Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惠更斯

Huì gēng sī

惠更斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惠更斯 trong tiếng Việt

  1. Huygens (tên)
  2. Christiaan Huygens (1629-1695), nhà toán học và thiên văn học người Hà Lan
Tra từ liên quan