挥发性 là gì?
挥发性 [huī fā xìng] có nghĩa là tính bay hơi; dễ bay hơi.
Nghĩa của từ 挥发性 trong tiếng Việt
- tính bay hơi
- dễ bay hơi
Cách đọc và ghi nhớ 挥发性
挥发性 được đọc là huī fā xìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tính bay hơi; dễ bay hơi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .