Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挥发性揮發性

huī fā xìng

挥发性 là gì?

挥发性 [huī fā xìng] có nghĩa là tính bay hơi; dễ bay hơi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挥发性 trong tiếng Việt

  1. tính bay hơi
  2. dễ bay hơi

Cách đọc và ghi nhớ 挥发性

挥发性 được đọc là huī fā xìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tính bay hơi; dễ bay hơi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan