Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回堵

huí dǔ

回堵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回堵 trong tiếng Việt

(Đài) (giao thông) bị tắc nghẽn; kẹt xe

Tra từ liên quan