Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汇点匯點

huì diǎn

汇点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汇点 trong tiếng Việt

  1. nơi hợp lưu
  2. điểm gặp gỡ
Tra từ liên quan