Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
会否會否

huì fǒu

会否 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 会否 trong tiếng Việt

có thể hay không; có khả thi không?

Tra từ liên quan