Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回奉

huí fèng

回奉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回奉 trong tiếng Việt

  1. đáp lễ
  2. tặng quà đáp lễ
Tra từ liên quan