Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回放

huí fàng

回放 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回放 trong tiếng Việt

phát lại; phát ngược

Tra từ liên quan