回电回電
回电 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 回电 trong tiếng Việt
gọi lại (điện thoại); cuộc gọi lại; trả lời điện báo; gửi điện báo hồi đáp; điện báo trả lời
gọi lại (điện thoại); cuộc gọi lại; trả lời điện báo; gửi điện báo hồi đáp; điện báo trả lời