Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灰飞烟灭灰飛煙滅

huī fēi yān miè

灰飞烟灭 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灰飞烟灭 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: tro tàn khói tan (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: bị hủy diệt
  3. biến mất như một làn khói
Tra từ liên quan