悔改 là gì?
悔改 [huǐ gǎi] có nghĩa là ăn năn; sự ăn năn.
Nghĩa của từ 悔改 trong tiếng Việt
- ăn năn
- sự ăn năn
Cách đọc và ghi nhớ 悔改
悔改 được đọc là huǐ gǎi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ăn năn; sự ăn năn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .