Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恢复恢復

huī fù

恢复 là gì?

恢复 [huī fù] có nghĩa là khôi phục; tiếp tục; phục hồi; bình phục; lấy lại; phục hồi chức năng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恢复 trong tiếng Việt

  1. khôi phục
  2. tiếp tục
  3. phục hồi
  4. bình phục
  5. lấy lại
  6. phục hồi chức năng

Cách đọc và ghi nhớ 恢复

恢复 được đọc là huī fù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khôi phục; tiếp tục; phục hồi; bình phục; lấy lại; phục hồi chức năng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan