Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回答

huí dá

回答 là gì?

回答 [huí dá] có nghĩa là trả lời; đáp; trả lời; đáp án.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回答 trong tiếng Việt

  1. trả lời
  2. đáp
  3. trả lời
  4. đáp án

Cách đọc và ghi nhớ 回答

回答 được đọc là huí dá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trả lời; đáp; trả lời; đáp án”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan