Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恢复原状恢復原狀

huī fù yuán zhuàng

恢复原状 là gì?

恢复原状 [huī fù yuán zhuàng] có nghĩa là khôi phục về trạng thái ban đầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恢复原状 trong tiếng Việt

khôi phục về trạng thái ban đầu

Cách đọc và ghi nhớ 恢复原状

恢复原状 được đọc là huī fù yuán zhuàng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khôi phục về trạng thái ban đầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan