挥发揮發
挥发 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 挥发 trong tiếng Việt
bay hơi; hóa hơi; bốc hơi (đặc biệt ở nhiệt độ thường); (trong từ ghép) dễ bay hơi
bay hơi; hóa hơi; bốc hơi (đặc biệt ở nhiệt độ thường); (trong từ ghép) dễ bay hơi