Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挥发揮發

huī fā

挥发 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挥发 trong tiếng Việt

bay hơi; hóa hơi; bốc hơi (đặc biệt ở nhiệt độ thường); (trong từ ghép) dễ bay hơi

Tra từ liên quan