Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回覆

huí fù

回覆 là gì?

回覆 [huí fù] có nghĩa là trả lời; phục hồi; biến thể của 回復|回复[hui2 fu4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回覆 trong tiếng Việt

  1. trả lời
  2. phục hồi
  3. biến thể của 回復|回复[hui2 fu4]

Cách đọc và ghi nhớ 回覆

回覆 được đọc là huí fù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trả lời; phục hồi; biến thể của 回復|回复[hui2 fu4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan