Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恢复期恢復期

huī fù qī

恢复期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恢复期 trong tiếng Việt

thời kỳ hồi phục

Tra từ liên quan