Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
画眉畫眉

huà méi

画眉 là gì?

画眉 [huà méi] có nghĩa là kẻ lông mày; (loài chim ở Trung Quốc) hoạ mi (Garrulax canorus).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 画眉 trong tiếng Việt

  1. kẻ lông mày
  2. (loài chim ở Trung Quốc) hoạ mi (Garrulax canorus)

Cách đọc và ghi nhớ 画眉

画眉 được đọc là huà méi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kẻ lông mày; (loài chim ở Trung Quốc) hoạ mi (Garrulax canorus)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan