Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花木兰花木蘭

Huā Mù lán

花木兰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花木兰 trong tiếng Việt

Hoa Mộc Lan, nữ chiến binh huyền thoại (khoảng thế kỷ thứ năm), anh hùng dân gian thời Bắc triều, được ghi chép trong văn học Tuỳ và Đường

Tra từ liên quan