Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huàn

涣 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涣 trong tiếng Việt

tan biến; hoà tan

Tra từ liên quan