Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花蟒

huā mǎng

花蟒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花蟒 trong tiếng Việt

trăn

Tra từ liên quan