Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
华美華美

huá měi

华美 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 华美 trong tiếng Việt

  1. tráng lệ
  2. lộng lẫy
  3. hoa mỹ
Tra từ liên quan