Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huàn

痪 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 痪 trong tiếng Việt

dùng trong 癱瘓|瘫痪[tan1huan4]

Tra từ liên quan