Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huàn

焕 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 焕 trong tiếng Việt

  1. rực rỡ
  2. sáng ngời
Tra từ liên quan