獾 là gì?
獾 [huān] có nghĩa là con lửng.
Nghĩa của từ 獾 trong tiếng Việt
con lửng
Cách đọc và ghi nhớ 獾
獾 được đọc là huān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con lửng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
獾 [huān] có nghĩa là con lửng.
con lửng
獾 được đọc là huān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con lửng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .