Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花露水

huā lù shuǐ

花露水 là gì?

花露水 [huā lù shuǐ] có nghĩa là nước hoa thơm; nước hoa cologne; nước thơm; nước cất hoa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花露水 trong tiếng Việt

  1. nước hoa thơm
  2. nước hoa cologne
  3. nước thơm
  4. nước cất hoa

Cách đọc và ghi nhớ 花露水

花露水 được đọc là huā lù shuǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nước hoa thơm; nước hoa cologne; nước thơm; nước cất hoa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan