Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
化工

huà gōng

化工 là gì?

化工 [huà gōng] có nghĩa là công nghiệp hóa chất, viết tắt của 化學工業|化学工业[hua4 xue2 gong1 ye4]; kỹ thuật hóa học, viết tắt của 化學工程|化学工程[hua4 xue2 gong1 cheng2].

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 化工 trong tiếng Việt

  1. công nghiệp hóa chất, viết tắt của 化學工業|化学工业[hua4 xue2 gong1 ye4]
  2. kỹ thuật hóa học, viết tắt của 化學工程|化学工程[hua4 xue2 gong1 cheng2]

Cách đọc và ghi nhớ 化工

化工 được đọc là huà gōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “công nghiệp hóa chất, viết tắt của 化學工業|化学工业[hua4 xue2 gong1 ye4]; kỹ thuật hóa học, viết tắt của 化學工程|化学工程[hua4 xue2 gong1 cheng2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan