化合价
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
化合价
hóa trị (hóa học)
Giản thể化合价
Phồn thể化合價
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng