Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
化工厂化工廠

huà gōng chǎng

化工厂 là gì?

化工厂 [huà gōng chǎng] có nghĩa là nhà máy hóa chất; xưởng hóa chất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 化工厂 trong tiếng Việt

  1. nhà máy hóa chất
  2. xưởng hóa chất

Cách đọc và ghi nhớ 化工厂

化工厂 được đọc là huà gōng chǎng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà máy hóa chất; xưởng hóa chất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan