花红花紅
花红 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 花红 trong tiếng Việt
hoa trên lụa đỏ (một món quà truyền thống để mừng đám cưới, v.v.); một khoản thưởng; quả táo dại (Malus asiatica)
hoa trên lụa đỏ (một món quà truyền thống để mừng đám cưới, v.v.); một khoản thưởng; quả táo dại (Malus asiatica)